|
--:: Thanh pho Dong Ha ::--
|
|
|
| |
 |
|
THÔNG TIN TRA CỨU:
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI - THƯ ĐIỆN TỬ
|
|
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI - THƯ ĐIỆN TỬ PHỤC VỤ CÔNG TÁC |
|
STT |
Họ tên |
Chức danh |
ĐT Cơ quan |
ĐT Nhà riêng |
ĐT di động |
Email |
|
1 |
Nguyễn Văn Hùng |
Chủ tịch UBND |
3853857 |
3853528 |
913485359 |
|
|
2 |
Nguyễn Xuân Anh |
P.Chủ tịch UBND |
3853860 |
3852869 |
982585122 |
|
|
3 |
Nguyễn Thời |
P.Chủ tịch UBND |
3852245 |
3560539 |
982560595 |
|
|
4 |
Trần Quang Thạnh |
P.Chủ tịch HĐND |
3854622 |
3855849 |
983245122 |
|
|
5 |
Lê Thị Hương |
UVTT HĐND |
3552619 |
3855553 |
982074959 |
|
|
6 |
Nguyễn Tăng |
P.Chánh VP |
3551763 |
2210627 |
913485327 |
|
|
7 |
Nguyễn Sỹ Trong |
P.Chánh VP |
2210623 |
|
988133776 |
|
|
8 |
Hồ Sỹ Trung |
TP.Nội vụ |
3852109 |
3527370 |
914132791 |
|
|
9 |
Huỳnh T. Ngọc Huyền |
PTP.Nội vụ |
3856413 |
3851492 |
975169892 |
|
|
10 |
Mai Sinh |
PTP. Nội vụ |
3552733 |
3857918 |
983853941 |
|
|
11 |
Phan Cao Lợi |
TP. Kinh tế |
3854085 |
3856252 |
905120297 |
|
|
12 |
Nguyễn Việt Hùng |
PTP. Kinh tế |
3553682 |
|
914222585 |
|
|
13 |
Lê Chí Hồng |
PTP. Kinh tế |
2240700 |
3858205 |
982858205 |
|
|
14 |
Phạm T. Thanh Hà |
TP.TC-KH |
3556252 |
|
914082629 |
|
|
15 |
Lê Vinh |
PTP.TC-KH |
3550198 |
3856465 |
983485802 |
|
|
16 |
Lê Thị Bình |
PTP.TC-KH |
3551780 |
3850498 |
914277787 |
|
|
17 |
Lê Công Định |
TP.QLĐT |
3500051 |
|
905854252 |
|
|
18 |
Nguyễn Hữu Thành |
PTP.QLĐT |
3500050 |
3553399 |
903578979 |
|
|
19 |
Đặng Trọng Vân |
TP. TN-MT |
3500611 |
3857340 |
905292872 |
|
|
20 |
Nguyễn Xuân Dương |
PTP. TN-MT |
3858291 |
|
988644151 |
|
|
21 |
Nguyễn Quang Công |
VP ĐKQSD đất |
2210942 |
3858008 |
913411282 |
|
|
22 |
Nguyễn Chiến Thắng |
GĐ BQLDA ĐT-XD |
3852504 |
|
914222555 |
|
|
23 |
Hoàng Hữu Nghị |
GĐ BQLDACTMTĐT |
3553349 |
|
983855241 |
|
|
24 |
Nguyễn Tăng Trung |
Đội trật tự XD |
3500829 |
3851040 |
913485670 |
|
|
25 |
Nguyễn Thế Tuyên |
TP. Thống kê |
3851061 |
3869817 |
988616235 |
|
|
26 |
Hoàng Chung |
PTP. Thống kê |
3851061 |
3857205 |
|
|
|
27 |
Lê Cửu Long |
TP.VHTT |
6252217 |
3858939 |
905002333 |
|
|
28 |
Nguyễn Thị Hồng Lý |
PTP.VHTT |
6272939 |
3550551 |
905357018 |
|
|
29 |
Trần Văn Sung |
GĐ TT VHTT |
3852026 |
|
914239935 |
|
|
30 |
Đậu Trung Thành |
GĐ TT TDTT |
3550554 |
3850421 |
914064368 |
|
|
31 |
Lê Tân |
Trưởng Đài TT ĐHà |
3852234 |
3857550 |
|
|
|
32 |
Lê Hiếu Hoàng |
Phó Đài TT ĐHà |
3852234 |
|
905923555 |
|
|
33 |
Trương Quang Xá |
TP. Giáo dục |
3850566 |
3850968 |
|
|
|
34 |
Nguyễn Đức Tiên |
PTP. Giáo dục |
3859019 |
|
|
|
|
35 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
PTP. Giáo dục |
|
|
|
|
|
36 |
Nguyễn Văn Vẻ |
TP LĐTBXH |
3555648 |
3858480 |
914131834 |
|
|
37 |
Lê Thị Anh Đào |
PTP LĐTBXH |
3555515 |
|
983238109 |
|
|
38 |
Lê Thị Hải Yến |
PCT Hội CTĐ |
3858041 |
3858005 |
914205267 |
|
|
39 |
Hoàng Đức Điệp |
C.Thanh tra |
3854264 |
3857425 |
905089345 |
|
|
40 |
Hồ Trọng Thành |
Phó C.Thanh tra |
3854264 |
3524011 |
985004123 |
|
|
|
Trang:
1
2
|
|
Bạn đang xem trang
1/2 trang |
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ hành chính |
|
 |
|
Tin ảnh |
|
|
|
Xuất bản sách chuyên khảo “Truyền thống lịch sử văn hóa Đông Hà
với sự phát triển văn hóa đô thị”
|
|
|
 |
|
Con số |
|
Trên 21 vạn tấn: Là sản lượng lương thực có hạt tỉnh Quảng Trị đạt được trong năm 2008 |
|
Gần 70.000 : Là số lượt người được chuyển giao ky thuật trồng trọt, chăn nuôi, chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
|
|
 |